Để nói đúng và viết chuẩn tiếng Anh, trước tiên bạn cần phải hiểu rõ chức năng của từng loại từ trong câu, trong đó có tính từ và trạng từ. Thêm đó, nắm bắt vị trí và dấu hiệu nhận biết giữa 2 loại từ này cũng rất quan trọng để hoàn thiện các kỹ năng tiếng Anh của bạn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu về tính từ, trạng từ và các kiến thức xoay quanh 2 loại từ thông dụng này.
Trạng từ
Trạng từ (Phó từ) bổ nghĩa cho động từ, cho một tính từ hoặc cho một trạng từ khác.
- Rita drank too much. (How much did Rita drink?)
- I don’t play tenis very well. (How well do you play?)
- John is reading carefully. (How is John reading?)
- She speaks Spanish fluently. (How does she speak Spanish?)
1. Thông thường, các tính từ mô tả có thể biến đổi thành trạng từ bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ
- He is a careful driver. He always drives carefully.
| Tính từ | Trạng từ |
| bright careful quiet |
brightly carefully quietly |
2. Tuy nhiên, có một số tính từ không theo quy tắc trên
- Một số tính từ đặc biệt: good => well; hard => hard; fast => fast; ...
- She is a good singer. She sings very well.
- Một số tính từ cũng có tận cùng là đuôi -ly (lovely, friendly...) nên để thay thế cho trạng từ của các tính từ này, người ta dùng: in a/ an + Adj + way/ manner.
- He is a friendly man. He behaved me in a friendly way.
3. Các từ sau cũng là trạng từ: so, very, almost, soon, often, fast, rather, well, there, too.
Các phó từ được chia làm 6 loại sau:
| Trạng từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
| Manner (cách thức) | happily, bitterly | how something happens |
| Degree (mức độ) | totally, completely | how much something happens, often go with an adjective |
| Frequency (tần suất) | never, often | how often something happens |
| Time (thời gian) | recently, just | when things happen |
| Place (nơi chốn) | here, there | where things happen |
| Disjunct (quan điểm) | hopefully, frankly | viewpoint and comments about things happen |
4. Các trạng từ thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu.
Ngoài ra, các ngữ giới từ cũng đóng vai trò trạng ngữ, chúng bao gồm một giới từ mở đầu và danh từ đi sau để chỉ: địa điểm (at home), thời gian (at 5 p.m.), phương tiện (by train), tình huống, hành động. Các cụm từ này đều có chức năng và cách sử dụng như trạng từ, cũng có thể coi là trạng từ.
5. Về thứ tự, các trạng từ cùng bổ nghĩa cho một động từ thường xuất hiện theo thứ tự: manner, place, time.
Nói chung, trạng từ chỉ cách thức của hành động (manner – cho biết hành động diễn ra như thế nào) thường liên hệ chặt chẽ hơn với động từ so với trạng từ chỉ địa điểm (place) và trạng từ chỉ địa điểm lại liên kết với động từ chặt chẽ hơn trạng từ chỉ thời gian (time).
- The old woman is sitting quietly by the fire for hours.
6. Về vị trí, các trạng từ hầu như có thể xuất hiện bất cứ chỗ nào trong câu: cuối câu, đầu câu, trước động từ chính, sau trợ động từ nhưng cũng vì thế, nó là vấn đề khá phức tạp. Vị trí của phó từ có thể làm thay đổi phần nào ý nghĩa của câu.