Các dạng thức của động từ

Một trong những câu hỏi mà các bạn ôn thi TOEIC thắc mắc nhiều nhất là làm sao để chọn được đáp án đúng trong các câu liên quan đến To V và V-ing? Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem xét các cấu trúc câu thông dụng nhất của V-ing và To V. Hy vọng các bạn sẽ không còn gặp khó khăn gì với dạng bài phân biệt V-ing hay To V trong quá trình làm bài thi nữa.

Cách dùng To V

Cách dùng Ví dụ

Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi To V: agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, endeavour, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, volunteer, expect, want,...

→ She agreed to pay $50.
→ Two men failed to return from the expedition.
→ The remnants refused to leave.
→ She volunteered to help the disabled.
→ He learnt to look after himself.

Verb + how/ what/ when/ where/ which + to V

Những động từ sử dụng công thức này là: ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder...

→ He discovered how to open the safe.
→ I found out where to buy fruit cheaply.
→ She couldn’t think what to say.
→ I showed her which button to press.

Verb + Object + to V

Những động từ theo công thức này là: advise, allow, enable, encourage, forbid, force, hear, instruct, invite, order, permit, persuade, request, remind, train, urge, want, tempt...

→ These glasses will enable you to see in the dark.
→ She encouraged me to try again.
→ They forbade her to leave the house.
→ They persuaded us to go with them.

 

Cách dùng V-ing

Cách dùng Ví dụ
Là chủ ngữ của câu → Dancing bored him.
Bổ ngữ của động từ → Her hobby is painting.
Là bổ ngữ → Seeing is believing.
Sau giới từ và động từ + giới từ: apologize for, accuse of, insist on, feel like, congratulate on, suspect of, look forward to, dream of, succeed in, object to, approve/disapprove of... → He was accused of smuggling.
Sau một vài động từ: avoid, mind, enjoy, admit, delay, excuse, consider, deny, finish, imagine, forgive, keep, miss, postpone, practise, resist, risk, propose, detest, dread, resent, pardon, fancy... → He admitted taking the money.
→ Would you consider selling the property?
→ He kept complaining.
Theo sau một số cụm từ
→ It’s no use / It’s no good...
→ There’s no point (in)...
→ It’s (not) worth ...
→ Have difficult/ trouble (in) ...
→ It’s a waste of time/ money ...
→ Spend/ waste time/money ...
→ Be/ get used to ...
→ Be/ get accustomed to ...
→ Do/ Would you mind...?
→ Be busy
→ What about...? How about...?
→ Go + V-ing (go shopping, go swimming...)

 

Các động từ được dùng với cả To V và V-ing

Một số động từ có thể đi cùng với cả To V và V-ing, hãy so sánh sự khác nhau về ý nghĩa giữa chúng.

Stop to V: dừng lại để làm việc gì

Stop to smoke: dừng lại để hút thuốc

Stop V-ing: dừng làm gì (dừng hẳn)

Stop smoking: dừng hút thuốc

Remember/forget/regret to V: nhớ/quên/tiếc sẽ phải làm gì (ở hiện tại – tương lai)

Remember to send this letter. Hãy nhớ gửi bức thư này.
→ Don’t forget to buy flowers. Đừng quên mua hoa nhé.

→ I regret to inform you that the train was cancelled. Tôi rất tiếc phải báo cho anh rằng chuyến tàu đã bị hủy.

Remember/forget/regret V-ing: nhớ/quên/tiếc đã làm gì (ở quá khứ)

→ paid her $2. I still remember that. I still remember paying her $2. Tôi nhớ đã trả cô ấy 2 đô la rồi.
She will never forget meeting the Queen. Cô ấy không bao giờ quên lần gặp nữ hoàng.
He regrets leaving school early. It is the biggest mistake in his life. Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ học quá sớm. Đó là sai lầm lớn nhất trong cuộc đời của anh ấy.

Try to V: cố gắng làm gì

I try to pass the exam. Tôi cố gắng vượt qua kỳ thi.

Try V-ing: thử làm gì

You should try unlocking the door with this key. Bạn nên thử mở cửa với chiếc chìa khóa này.

 

Like to do: làm việc đó vì nó là tốt và cần thiết

I want to have this job. I like to learn English. Tôi muốn có được công việc này. Tôi cần học Tiếng Anh.

Like V-ing: thích làm gì vì nó thú vị, hay, cuốn hút, làm để thường thức.

I like watching TV. Tôi thích xem ti vi.

Prefer + to V + rather than (V)

- I prefer to drive rather than travel by train. Tôi thích lái xe hơn là đi bằng tàu hỏa.

Prefer V-ing to V-ing: thích làm gì hơn

- I prefer driving to traveling by train. Tôi thích lái xe hơn là đi bằng tàu hỏa.

Mean to V: có ý định làm gì

→ He doesn’t mean to prevent you from doing that. Anh ấy không có ý ngăn cản bạn làm việc đó.

Mean V-ing: có nghĩa là gì

→ He doesn’t mean to prevent you from doing that. Anh ấy không có ý ngăn cản bạn làm việc đó.

Need to V: cần làm gì

→ I need to go to school today. Tôi cần đến trường hôm nay.

Need V-ing: cần được làm gì (= need to be done)

→ Your hair needs cutting. (= your hair needs to be cut). Tóc của anh cần được cắt rồi đấy.

Used to V: đã từng/thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa)

→ I used to get up early when I was young. Tôi thường dậy sớm khi còn trẻ.

Be/Get used to V-ing: quen với việc gì (ở hiện tại)

→ I’m used to getting up early. Tôi quen với việc dậy sớm rồi.

Advise/allow/permit/recommend + Object + to V: khuyên/cho phép/ đề nghị ai làm gì

→ He advised me to apply at once. Anh ta khuyên tôi nên ứng tuyển ngay lập tức.

→ They don’t allow us to park here. Họ không cho phép chúng tôi đỗ xe ở đây.

Advise/allow/permit/recommend + V-ing: khuyên/cho phép, đề nghị làm gì

→ He advised applying at once. Anh ta khuyên nên ứng tuyển ngay lập tức.

→ They don’t allow parking here. Họ không cho phép đỗ xe ở đây.

See/hear/smell/feel/notice/watch + Object + V: được sử dụng khi người nói chứng kiến toàn bộ hành động

→ We saw him leave the house. Chúng tôi đã thấy anh ấy rời khỏi nhà.
→ I heard him make arrangements for his journey. Tôi đã nghe thấy anh ta sắp xếp
cho chuyến đi của mình.

See/hear/smell/feel/notice/watch + Object + V-ing: được sử dụng khi người nói chỉ chứng kiến 1 phần của hành động

→ I see him passing my house everyday. Tôi thấy anh ta đi qua nhà tôi hàng ngày.

→ She smelt something burning and saw smoke rising. Cô ấy ngửi thấy cái gì đó đang cháy và thấy khói đang bốc lên.