Completion requirements
11. Tương lai hoàn thành
Cấu trúc
- S + will have + PII
Cách dùng
- Diễn tả 1 hành động sẽ hoàn tất vào 1 thời điểm cho trước ở tương lai.
→ I’ll have finished my work by noon.
→ They’ll have built that house by July next year.
→ When you come back, I’ll have written this letter.
Dấu hiệu nhận biết
- By + mốc thời gian (by the end of, by tomorrow)
- By then
- By the time