3. Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc

  • S + have/has (not) + PII
  • Have/Has + S + PII?
     → Yes, S + have/has. / No, S + have/has + not.

Cách dùng

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn

  • Dùng với since, for, ever, never, so far, up to now,...
     → John has lived here for 20 years.
     → I have never eaten sushi

Hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm (Không dùng với mốc thời gian cụ thể)

  • Thường đi với: just, already, recently, yet...
     → I have just received a letter.

  • Hành động lặp lại đến hiện tại:
     → I have watched “Iron Man” several times.

  • Dùng sau cấu trúc so sánh nhất hoặc "the first/second time...":
     → It is the best movie I have ever seen

Dấu hiệu nhận biết

  • Since + mốc thời gian: since 1982

  • For + khoảng thời gian: for 2 months

  • Already: đã (trong câu khẳng định, nghi vấn)

  • Yet: chưa (trong phủ định, nghi vấn)

  • Just: vừa mới

  • Recently / Lately: gần đây

  • So far / Up to now / Until now: cho đến giờ

  • Ever: đã từng (nghi vấn)

  • Never: chưa bao giờ

  • In/Over/For the past...: trong suốt thời gian qua
     → She hasn’t called in the past week.

Lưu ý: phân biệt "gone to" vs "been to"

  • Gone to: đi chưa về (She has gone to Paris.)
  • Been to: đã đi và về rồi (She has been to Paris.)