4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc

  • S + have/has (not) + been + V-ing
  • Have/Has + S + been + V-ing?
     → Yes, S + have/has. / No, S + have/has + not.

Cách dùng

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn, nhấn mạnh thời gian kéo dài
    → She has been working here for 30 years.
  • Hành động tạm thời, có thể sắp kết thúc
    → It has been raining for 2 hours.

Dấu hiệu nhận biết

  • Since + mốc thời gian / For + khoảng thời gian
    → I have been learning English since morning.

  • Các cụm: all day, all morning, all afternoon, all her/his life...
    → She has been typing all morning.